BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI CHIỀU
| Lớp | Môn học | Số tiết |
| 10A1 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Công nghệ(1), Thể dục(2) | 18 |
| 10A10 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Thể dục(2) | 17 |
| 10A2 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(4), Công nghệ(1), Thể dục(2) | 20 |
| 10A3 | Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Công nghệ(1), Thể dục(2) | 17 |
| 10A4 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Công nghệ(1), Thể dục(2) | 18 |
| 10A5 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Công nghệ(1), Thể dục(2) | 18 |
| 10A6 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Thể dục(2) | 17 |
| 10A7 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Công nghệ(1), Thể dục(2) | 18 |
| 10A8 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Thể dục(2) | 17 |
| 10A9 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(2), Thể dục(2) | 17 |
| 11A1 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 19 |
| 11A10 | Toán học(4), Vật lí(4), Tin học(1), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 18 |
| 11A2 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(3), Tin học(1), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 18 |
| 11A3 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Tin học(1), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 22 |
| 11A4 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(3), Tin học(1), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 18 |
| 11A5 | Toán học(4), Vật lí(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 23 |
| 11A6 | Toán học(4), Vật lí(4), Tin học(1), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 18 |
| 11A7 | Toán học(4), Vật lí(4), Tin học(1), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 18 |
| 11A8 | Toán học(4), Vật lí(4), Tin học(1), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 18 |
| 11A9 | Toán học(4), Vật lí(4), Tin học(1), Ngữ văn(3), Ngoại ngữ(4), Thể dục(2) | 18 |
| 12A1 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(4), Công nghệ(1) | 24 |
| 12A10 | Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(2) | 19 |
| 12A2 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(4), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(4), Công nghệ(1) | 24 |
| 12A3 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(4), Công nghệ(1) | 23 |
| 12A4 | Toán học(4), Vật lí(4), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Ngoại ngữ(4) | 22 |
| 12A5 | Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(2), Công nghệ(1) | 20 |
| 12A6 | Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(2), Công nghệ(1) | 20 |
| 12A7 | Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(2), Công nghệ(1) | 20 |
| 12A8 | Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(2) | 19 |
| 12A9 | Toán học(4), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(2), Công nghệ(1) | 20 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên
Created by TKB Application System .NET 10.0 on 05-03-2018 |