Trường : Trường THPT Số 1 Bảo Thắng
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 05/03/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO LỚP BUỔI SÁNG

Lớp Môn học Số tiết
10A1 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A10 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A2 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A3 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A4 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A5 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A6 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A7 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A8 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
10A9 Toán học(4), Vật lí(3), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(3), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(3), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A1 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A10 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A2 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A3 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A4 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A5 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A6 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A7 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A8 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
11A9 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(2), Tin học(1), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(1), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 27
12A1 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A10 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A2 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A3 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A4 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(3), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(1), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A5 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A6 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A7 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A8 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29
12A9 Toán học(4), Vật lí(2), Hóa học(2), Sinh học(1), Tin học(2), Ngữ văn(4), Lịch sử(2), Địa lí(2), Ngoại ngữ(4), GDCD(1), Công nghệ(1), Thể dục(2), GDQP(1), Sinh hoạt(1) 29

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System .NET 10.0 on 05-03-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net