Trường : Trường THPT Số 1 Bảo Thắng
Học kỳ 1, năm học 2017-2018
TKB có tác dụng từ: 05/03/2018

BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN CẢ NGÀY

Giáo viên Môn học Lớp Số tiết Thực dạy Tổng
Nguyễn Lan Anh Tin học 11A1(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A6(1), 11A7(1), 12A10(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 12A10(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1) 23 23
Sinh hoạt 11A7(1)
Nguyễn Bá Bằng Tin học 11A5(1), 11A8(1), 11A9(1), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 11A10(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1) 22 22
Phạm Việt Chiến Tin học 11A10(1), 11A2(1), 12A1(2), 10A10(1), 10A9(1), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1) 13 13
Sinh hoạt 11A2(1)
Nguyễn Thị Phương Dung Ngoại ngữ 11A3(4), 11A5(4), 12A2(4), 12A9(4), 11A3(4), 11A5(4), 12A2(4), 12A9(4) 32 32
Mã Trung Dũng Toán học 11A2(4), 11A9(4), 12A7(4), 11A2(4), 11A9(4), 12A7(4) 31 31
Tin học 10A3(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A6(1)
Nguyễn Thu Hà Ngoại ngữ 10A3(3), 10A4(3), 12A1(4), 12A10(4), 12A6(4), 10A3(2), 10A4(2), 12A1(4), 12A10(4), 12A6(4) 34 34
Đỗ Thị Ngọc Hà Ngoại ngữ 11A4(4), 11A6(4), 12A3(4), 11A4(4), 11A6(4), 12A3(4) 25 25
Sinh hoạt 11A4(1)
Hoàng Thị Hải Vật lí 10A9(3), 12A2(2), 12A4(2), 12A7(2), 10A9(4), 12A2(4), 12A4(4) 28 28
Công nghệ 12A10(1), 12A2(1), 12A7(1), 12A9(1), 12A2(1), 12A7(1)
Sinh hoạt 12A2(1)
Trần Quang Hân Thể dục 11A10(2), 11A7(2), 11A9(2) 21 21
GDQP 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 12A1(1), 12A10(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A8(1), 12A9(1)
Lưu Thị Thu Hằng Ngữ văn 10A4(3), 10A7(3), 12A3(4), 12A4(4), 12A5(4) 18 18
Nguyễn Thu Hằng GDCD 10A1(1), 10A10(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 12A1(1), 12A2(1), 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A7(1), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2) 23 23
Nguyễn Thị Thu Hằng Toán học 10A2(4), 11A3(4), 12A1(4), 10A2(4), 11A3(4), 12A1(4) 25 25
Sinh hoạt 10A2(1)
Phạm Thu Hằng Toán học 10A4(4), 10A7(4), 10A4(4), 10A7(4) 16 16
Nguyễn Thị Hạnh 0 0
Trần Văn Hào Toán học 11A8(4), 12A2(4), 12A5(4), 11A8(4), 12A2(4), 12A5(4) 24 24
Nguyễn Thị Hiền Địa lí 11A5(1), 11A6(1), 12A1(2), 12A10(2), 12A9(2), 11A5(2), 12A10(2), 12A9(2) 15 15
Sinh hoạt 12A1(1)
Nguyễn Thị HiềnV Ngữ văn 10A2(3), 10A5(3), 10A6(3), 12A6(4), 12A8(4), 12A3(4), 12A6(4), 12A8(4) 29 29
Trần Mỹ Hiệp Toán học 10A5(4), 10A8(4), 12A10(4), 10A5(4), 10A8(4), 12A10(4) 25 25
Sinh hoạt 12A10(1)
Nguyễn Hồng Hoan Công nghệ 11A4(2), 11A5(2) 4 4
Vũ Xuân Hoàng Công nghệ 11A10(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2) 10 10
Phạm Thu Hồng Ngữ văn 11A2(4), 11A4(4), 11A6(4), 11A7(4), 11A6(3), 11A7(3) 22 22
Lê Quang Hưng Vật lí 11A1(2), 11A3(2), 11A1(4), 11A3(4) 12 12
Nguyễn Đức Hùng Hóa học 10A10(3), 10A5(3), 10A8(3), 10A9(3), 12A10(2), 12A8(2), 12A9(2), 10A10(4), 10A5(4), 10A8(4), 10A9(4) 34 34
Trần Mai Hương Hóa học 10A1(3), 11A10(2), 11A3(3), 11A4(3), 11A7(2), 11A9(2), 10A1(4), 11A3(4), 11A4(3) 27 27
Sinh hoạt 10A1(1)
Phạm Thị Lan Hương Địa lí 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2) 19 19
Ngô Thị Tám Hương Hóa học 10A4(3), 11A1(3), 11A2(3), 11A5(2), 11A6(2), 11A8(2), 10A4(4), 11A1(4), 11A2(3) 27 27
Sinh hoạt 10A4(1)
Nguyễn Thu Huyền Sinh học 11A1(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 12A3(1), 12A4(1), 12A3(2), 12A4(2) 32 32
Công nghệ 10A1(2), 10A10(2), 10A2(2), 10A5(2), 10A7(2), 10A9(2), 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A7(1)
Vũ Thị Thu Huyền Ngoại ngữ 10A1(3), 10A2(3), 11A1(4), 11A2(4), 10A1(2), 10A2(4), 11A1(4), 11A2(4) 28 28
Đào Văn Kiên Sinh học 12A5(1), 12A6(1), 12A8(1) 7 7
Công nghệ 10A3(2), 10A4(2)
Phạm Thị Lâm Toán học 11A1(4), 12A9(4), 11A1(4), 12A9(4) 21 21
Tin học 10A10(2), 10A8(2)
Sinh hoạt 11A1(1)
Hoàng Phương Lan Vật lí 10A7(3), 10A8(3), 11A4(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A9(2), 10A7(4), 10A8(4), 11A4(4), 11A6(4), 11A7(4), 11A9(4) 39 39
Sinh hoạt 11A6(1)
Lê Thị Tuyết Lan Vật lí 12A10(2), 12A9(2) 4 4
Trần Thúy Liễu Ngoại ngữ 11A7(4), 11A8(4), 12A5(4), 12A8(4), 11A7(4), 11A8(4), 12A5(4), 12A8(4) 32 32
Đoàn Thị Loan Ngữ văn 10A10(3), 10A3(3), 12A2(4), 12A7(4), 12A9(4), 12A2(4), 12A7(4), 12A9(4) 30 30
Lê Thị Loan 0 0
Hồ Duy Mạnh Địa lí 10A1(1), 10A10(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A9(1), 11A10(1), 11A4(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1) 12 12
Sinh hoạt 10A10(1)
Hoàng Thị Bích Mão Vật lí 10A10(3), 10A5(3), 10A6(3), 12A5(2), 12A6(2), 10A10(4), 10A5(4), 10A6(4) 31 31
Công nghệ 12A5(1), 12A6(1), 12A5(1), 12A6(1), 12A9(1)
Sinh hoạt 12A6(1)
Đặng Thị Miền Lịch sử 10A10(2), 10A5(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2), 12A3(1), 12A4(1) 15 15
Sinh hoạt 12A3(1)
Đào Hải Nam Toán học 10A9(4), 11A4(4), 11A6(4), 10A9(4), 11A4(4), 11A6(4) 28 28
Tin học 10A2(2), 10A5(1)
Sinh hoạt 10A9(1)
Phan Quỳnh Nga Ngữ văn 10A1(3), 10A8(3), 12A1(4), 12A10(4), 12A1(4), 12A10(4), 12A4(4) 26 26
Trần Thị Kim Oanh Lịch sử 10A1(2), 10A2(2), 10A3(2), 10A4(2), 11A1(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A9(2) 15 15
Sinh hoạt 11A9(1)
Nguyễn Văn Phú Toán học 10A6(4), 11A10(4), 11A7(4), 10A6(4), 11A10(4), 11A7(4) 27 27
Tin học 10A4(2)
Sinh hoạt 11A10(1)
Nguyễn Thị Kim Phượng Thể dục 12A3(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 10A1(2), 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2) 17 17
Sinh hoạt 10A5(1)
Nguyễn Thị Quyến 0 0
Vũ Thị Quỳnh Lịch sử 11A10(2), 11A7(2), 11A8(2), 12A1(1), 12A2(1), 12A5(2), 12A6(2), 12A8(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A8(2) 21 21
Sinh hoạt 12A5(1)
Trịnh Liên Sơn Ngoại ngữ 10A10(3), 10A10(2) 5 5
Kiều Ngọc Sơn Thể dục 11A5(2) 17 17
GDQP 10A1(1), 10A10(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 11A10(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1)
Đỗ Quang Tám 0 0
Phạm Thị Thắm Sinh học 10A1(1), 10A10(1), 10A2(1), 10A3(1), 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 10A9(1), 12A1(1), 12A7(1), 12A1(2) 19 19
Công nghệ 10A6(2), 10A8(2)
Sinh hoạt 10A6(1)
Trường Thpt Số 1 Bảo Thắng 0 0
Nguyễn Văn Thắng Hóa học 10A2(3), 10A3(3), 12A1(3), 12A2(3), 12A3(3), 10A2(4), 10A3(4), 12A1(4), 12A2(4), 12A3(3) 34 34
Phạm Thị Thìn Công nghệ 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 12A4(1), 12A8(1) 9 9
Sinh hoạt 12A4(1)
Đoàn Thị Thúy Vật lí 10A1(3), 10A4(3), 11A10(2), 11A2(2), 11A5(2), 11A8(2), 10A1(4), 10A4(4), 11A10(4), 11A2(4), 11A5(4), 11A8(4) 39 39
Sinh hoạt 11A8(1)
Ngô Thị Minh Thúy Toán học 10A10(4), 10A3(4), 12A4(4), 10A10(4), 10A3(4), 12A4(4) 25 25
Sinh hoạt 10A3(1)
Nguyễn Thị Thanh Thùy Thể dục 12A10(2), 12A8(2), 12A9(2), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A6(2), 11A8(2) 18 18
Trần Thị Hương Tình Thể dục 12A1(2), 12A2(2), 12A7(2), 10A10(2), 10A2(2), 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 10A9(2) 18 18
Đỗ Minh Toản Hóa học 10A6(3), 10A7(3), 12A4(3), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 10A6(4), 10A7(4), 12A4(3) 27 27
Sinh hoạt 10A7(1)
Đinh Thị Hương Trà 0 0
Lường Thị Thu Trang Toán học 11A5(4), 12A6(4), 11A5(4), 12A6(4) 22 22
Tin học 10A5(2), 10A9(2), 10A8(1)
Sinh hoạt 11A5(1)
Nguyễn Như Trang Ngữ văn 11A1(4), 11A10(4), 11A8(4), 11A9(4), 11A10(3), 11A8(3), 11A9(3) 25 25
Nguyễn Thành Trung 0 0
Vũ Mạnh Trường Lịch sử 11A5(2), 11A6(2), 12A10(2), 12A7(2), 12A9(2), 11A5(2), 12A10(2), 12A7(2), 12A9(2) 18 18
Nguyễn Trung Tuấn Ngoại ngữ 10A6(3), 10A7(3), 10A9(3), 11A10(4), 11A9(4), 10A6(2), 10A7(2), 10A9(2), 11A10(4), 11A9(4) 31 31
Bùi Thanh Tuấn Toán học 10A1(4), 12A3(4), 12A8(4), 10A1(4), 12A3(4), 12A8(4) 28 28
Tin học 10A1(2), 10A7(1)
Sinh hoạt 12A8(1)
Đàm Thị Tuyến Sinh học 11A10(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2), 12A10(1), 12A2(1), 12A9(1), 12A2(2) 18 18
Sinh hoạt 11A3(1)
Phạm Thị Tuyến Ngữ văn 10A9(3), 11A3(4), 11A5(4), 11A3(3), 11A5(4), 12A5(4) 22 22
Phạm Thị Vân Địa lí 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), 12A2(2), 12A3(2), 12A4(2) 11 11
Sinh hoạt 10A8(1)
Hoàng Quốc Việt Vật lí 10A2(3), 10A3(3), 12A1(2), 12A3(2), 12A8(2), 10A2(4), 10A3(3), 12A1(4), 12A3(4) 31 31
Công nghệ 12A1(1), 12A3(1), 12A1(1), 12A3(1)
Nguyễn Thị Xuân 0 0
Nguyễn Thị Yến GDCD 11A1(1), 11A10(1), 11A2(1), 11A3(1), 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 12A10(1), 12A8(1), 12A9(1), 12A10(2), 12A8(2), 12A9(2) 20 20
Sinh hoạt 12A9(1)
Trương Thị Hải Yến Ngoại ngữ 10A5(3), 10A8(3), 12A4(4), 12A7(4), 10A5(2), 10A8(2), 12A4(4), 12A7(4) 27 27
Sinh hoạt 12A7(1)

Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên


Created by TKB Application System .NET 10.0 on 05-03-2018

Công ty School@net - Địa chỉ: P1407, nhà 17T2, khu đô thị Trung Hòa Nhân Chính, Cầu Giấy, Hà Nội - ĐT: 04.62511017 - Website: www.vnschool.net